AF
ETF Nhà cung cấp
AB Funds
Tổng số ETF
23
Tất cả sản phẩm
23 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,93 tỷ | 219.339,7 | AF AB Funds | 0,65 | Chủ đề | 22/3/2023 | 110,21 | 6,98 | 41,32 | ||
| Cổ phiếu | 1,7 tỷ | 229.876,9 | AF AB Funds | 0,70 | Toàn bộ thị trường | 17/6/2025 | 43,63 | 2,56 | 13,74 | ||
| Cổ phiếu | 1,67 tỷ | 144.138,1 | AF AB Funds | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 15/7/2024 | 42,87 | 2,43 | 16,67 | ||
| Trái phiếu | 1,47 tỷ | 204.313,4 | AF AB Funds | 0,25 | Đầu tư cấp | 14/9/2022 | 50,41 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 1,29 tỷ | 88.656,16 | AF AB Funds | 0,27 | Tín dụng rộng | 10/11/2025 | 24,93 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 1,16 tỷ | 375.017,9 | AF AB Funds | 0,27 | Đầu tư cấp | 14/9/2022 | 25,12 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 1,11 tỷ | 85.908,76 | AF AB Funds | 0,27 | Tín dụng rộng | 3/10/2025 | 24,94 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 1,01 tỷ | 52.451,43 | AF AB Funds | 0,69 | etf_invseg_Downside Hedge | 13/12/2023 | 40,73 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 984,64 tr.đ. | 73.877,12 | AF AB Funds | 0,39 | Large Cap | 20/9/2023 | 74,15 | 4,75 | 24,97 | ||
| Trái phiếu | 962,68 tr.đ. | 108.585,6 | AF AB Funds | 0,28 | Tín dụng rộng | 10/11/2025 | 29,58 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 888,96 tr.đ. | 164.135,2 | AF AB Funds | 0,40 | Lợi suất cao | 10/6/2024 | 35,18 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 617,38 tr.đ. | 6.515,87 | AF AB Funds | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 12/12/2025 | 23,12 | 4,82 | 24,61 | ||
| Trái phiếu | 504,72 tr.đ. | 122.052,3 | AF AB Funds | 0,28 | Tín dụng rộng | 13/12/2023 | 25,16 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 361,44 tr.đ. | 48.038,07 | AF AB Funds | 0,69 | etf_invseg_Downside Hedge | 10/12/2024 | 38,36 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 315,82 tr.đ. | 38.475,88 | AF AB Funds | 0,40 | Lợi suất cao | 15/5/2023 | 36,90 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 210,34 tr.đ. | 35.095,6 | AF AB Funds | 0,30 | Tín dụng rộng | 13/12/2023 | 35,19 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 179,85 tr.đ. | 8.981,54 | AF AB Funds | 0,39 | Toàn bộ thị trường | 22/3/2023 | 74,55 | 5,51 | 24,07 | ||
| Trái phiếu | 170,75 tr.đ. | 27.048,52 | AF AB Funds | 0,30 | Tín dụng rộng | 10/6/2024 | 35,59 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 150,38 tr.đ. | 9.325,4 | AF AB Funds | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | 22/3/2023 | 78,50 | 2,88 | 18,33 | ||
| Tài sản thay thế | 110,76 tr.đ. | 17.511,69 | AF AB Funds | 0,69 | etf_invseg_Downside Hedge | 10/12/2024 | 40,43 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 45,62 tr.đ. | 14.428,38 | AF AB Funds | 0,28 | Tín dụng rộng | 13/12/2023 | 24,65 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 26,36 tr.đ. | 79,95 | AF AB Funds | 0,30 | Đầu tư cấp | 13/12/2023 | 35,25 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,94 tr.đ. | 172,14 | AF AB Funds | 0,55 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 26,00 | 3,82 | 21,44 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm